Tiếng anh trẻ em
10 Bài mẫu viết về sở thích bằng tiếng Anh ngắn gọn hay nhất
Mục lục [Ẩn]
- 1. Bố cục bài viết về sở thích bằng tiếng Anh
- 2. Từ vựng về sở thích bằng tiếng Anh cho bé
- 3. Mẫu đoạn văn sở thích tiếng Anh cho trẻ em (kèm dịch)
- 3.1. Đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh cho bé - Đá bóng
- 3.2. Viết về sở thích bằng tiếng Anh ngắn gọn - Đọc sách
- 3.3. Viết đoạn văn nói về sở thích bằng tiếng Anh cho bé - Nghe nhạc
- 3.4. Đoạn văn viết về sở thích bằng tiếng Anh - Chơi game
- 3.5. Bài viết nói về sở thích bằng tiếng Anh ngắn gọn cho bé - Xem phim
- 3.6. Đoạn văn viết về sở thích bằng tiếng Anh cho bé - Du lịch
- 3.7. Viết đoạn văn nói về sở thích bằng tiếng Anh - Vẽ tranh
- 3.8. Viết đoạn văn nói về sở thích bằng tiếng Anh ngắn gọn cho bé - Ca hát
- 3.9. Bài văn viết về sở thích bằng tiếng Anh cho bé - Nấu ăn
Bạn muốn giúp trẻ tự tin viết tiếng Anh nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Những đoạn văn sở thích tiếng Anh chính là bước khởi đầu lý tưởng để bé làm quen với việc diễn đạt suy nghĩ một cách tự nhiên và đơn giản. Thông qua các chủ đề gần gũi như vẽ tranh, đọc sách hay chơi thể thao, trẻ không chỉ học thêm từ vựng mà còn rèn luyện khả năng viết câu, phát triển tư duy ngôn ngữ một cách hiệu quả. Trong bài viết này, hãy cùng khám phá những mẫu đoạn văn dễ hiểu, phù hợp với trẻ nhỏ và cách giúp bé học thật vui mà vẫn tiến bộ nhanh chóng!
1. Bố cục bài viết về sở thích bằng tiếng Anh
Trước khi đặt bút viết một đoạn văn nói về sở thích bằng tiếng Anh, phụ huynh nên dạy con cách lập dàn ý giống như khi viết các đoạn văn khác. Thông thường, một bố cục cơ bản sẽ bao gồm ba phần: Mở đoạn, thân đoạn và kết đoạn.
Ba mẹ có thể tham khảo dàn ý gợi ý và các nội dung quan trọng cần triển khai dưới đây khi dạy con viết đoạn văn về sở thích tiếng Anh:
- Mở đoạn: Giới thiệu khái quát về sở thích của bản thân.
- Sở thích của con là gì? (reading books, playing basketball, cooking, listening to music,...)
- Con thực hiện sở thích của mình khi nào? (in my free time/at weekends/…)
- Thân bài: Miêu tả chi tiết về sở thích cá nhân
- Trẻ bắt đầu sở thích khi nào? (since I was a teenager/when I was … years old/recently take up this hobby,...)
- Trẻ cảm thấy như thế nào về sở thích đó?/Trẻ thích nó như thế nào?
- Tại sao trẻ lại thích nó? (Nêu tác dụng của sở thích)
- Trẻ nghĩ mình sẽ tiếp tục gắn bó với sở thích này trong bao lâu?
- Kết bài: Kết luận lại về sở thích của bản thân. Nêu cảm nghĩ.
2. Từ vựng về sở thích bằng tiếng Anh cho bé
Để viết đoạn văn giới thiệu sở thích bằng tiếng Anh ngắn gọn, thu hút, phụ huynh hãy cho con sử dụng bộ từ vựng về sớ thích dưới đây:
- (to) bake: làm bánh
- (to) binge-watch series/dramas: “cày” phim
- (to) cook: nấu ăn
- (to) cycle: đạp xe
- (to) dance: nhảy
- (to) do gardening: làm vườn
- (to) go camping: đi cắm trại
- (to) go to the cinema: đi xem phim
- (to) go to the gym/hit the gym: đi tập gym
- (to) go shopping: đi mua sắm
- (to) go window shopping: đi lòng vòng ngắm đồ
- (to) go trekking: đi bộ đường dài/ đi bộ leo núi
- (to) meditate: thiền
- (to) play chess: chơi cờ vua
- (to) read books: đọc sách
- (to) sing karaoke: hát karaoke
- (to) surf the Internet: lướt web
- (to) take photo: chụp ảnh
- (to) travel: đi du lịch
- (to) volunteer: làm tình nguyện
- (to) wander around the city: đi loanh quanh, đi lượn trong thành phố
- (to) do yoga: tập yoga
- (to) play computer/mobile games: chơi trò chơi trên máy tính/điện thoại
- (to) go partying: đi tiệc tùng
- (to) play card games: chơi bài
- (to) play board games: chơi trò chơi cờ bàn
- (to) play billiards: chơi trò chơi bi-a
- (to) play baseball: chơi bóng chày
- (to) play basketball: chơi bóng rổ
- (to) play volleyball: chơi bóng chuyền
- (to) play football: chơi bóng đá
- (to) play handball: chơi bóng ném
- (to) play table tennis: chơi bóng bàn
- (to) play water polo: chơi bóng nước
- (to) play badminton: chơi cầu lông
- (to) play rugby: chơi bóng bầu dục
- (to) play hockey: chơi khúc côn cầu
- (to) play golf: chơi đánh gôn
- (to) do boxing: đấm bốc
- (to) do gymnastics: tập thể dục dụng cụ
- (to) play bowling: chơi môn bowling
- (to) go skateboarding: trượt ván
- (to) go surfing: lướt sóng
- (to) go swimming: bơi lội
- (to) do aerobics: tập thể dục nhịp điệu
- (to) do weightlifting: tập cử tạ
- (to) mountaineer: leo núi
- (to) go fishing: đi câu cá
- (to) go hiking: đi bộ đường dài
- (to) go camping: đi cắm trại
- (to) go hunting: đi săn bắn
- (to) go backpacking: đi du lịch bụi
- (to) go kayaking: chèo xuồng ca dắc
3. Mẫu đoạn văn sở thích tiếng Anh cho trẻ em (kèm dịch)
3.1. Đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh cho bé - Đá bóng
Nguồn: Internet
Sample answer 1
My hobby is playing football. I usually play football with my friends after school in the park near my house. We play together every afternoon, and it is always very exciting. Sometimes, we have small matches and try to score goals. I like football because it is fun and helps me stay healthy and strong. It also teaches me how to work in a team and make new friends. In the future, I want to be a good football player and join a school team.
(Sở thích của em là chơi đá bóng. Em thường chơi bóng cùng bạn sau giờ học ở công viên gần nhà. Chúng em chơi cùng nhau mỗi buổi chiều và lúc nào cũng rất hào hứng. Đôi khi, chúng em có những trận đấu nhỏ và cố gắng ghi bàn. Em thích đá bóng vì nó rất vui và giúp em khỏe mạnh. Nó cũng dạy em cách làm việc nhóm và kết bạn. Trong tương lai, em muốn trở thành một cầu thủ giỏi và tham gia đội bóng của trường.)
Sample answer 2
I really like playing football in my free time. I often play football with my classmates on the school playground. We run, kick the ball, and laugh a lot together. Football is my favorite sport because it is active and interesting. It helps me make new friends and feel happy after studying. I always feel excited when I play football, and I never get bored with it.
(Em rất thích chơi đá bóng vào thời gian rảnh. Em thường chơi với các bạn ở sân trường. Chúng em chạy, đá bóng và cười rất nhiều. Bóng đá là môn thể thao yêu thích của em vì nó năng động và thú vị. Nó giúp em kết bạn và cảm thấy vui vẻ sau giờ học. Em luôn hào hứng khi chơi và không bao giờ chán.)
3.2. Viết về sở thích bằng tiếng Anh ngắn gọn - Đọc sách
Sample answer 1
I like reading books in my free time. I usually read storybooks and comic books because they are very interesting. I often read books in the evening before going to bed. Reading helps me learn many new words and understand different stories. It also helps me relax after a long day at school. I really enjoy reading books and want to read more in the future.
(Em thích đọc sách vào thời gian rảnh. Em thường đọc truyện và truyện tranh vì chúng rất thú vị. Em hay đọc vào buổi tối trước khi đi ngủ. Đọc sách giúp em học nhiều từ mới và hiểu các câu chuyện khác nhau. Nó cũng giúp em thư giãn sau một ngày dài. Em rất thích đọc sách và muốn đọc nhiều hơn trong tương lai.)
Sample answer 2
My hobby is reading books. I have many books at home, and I read them every weekend. My favorite books are fairy tales and funny stories. When I read, I can imagine many beautiful things in my mind. Reading makes me happy and helps me improve my English. I think reading is a very good habit for children.
(Sở thích của em là đọc sách. Em có nhiều sách ở nhà và đọc chúng vào mỗi cuối tuần. Những cuốn em thích nhất là truyện cổ tích và truyện vui. Khi đọc, em có thể tưởng tượng ra nhiều điều đẹp đẽ. Đọc sách khiến em vui và giúp em cải thiện tiếng Anh. Em nghĩ đọc sách là một thói quen rất tốt cho trẻ em.)
>> Xem thêm:
3.3. Viết đoạn văn nói về sở thích bằng tiếng Anh cho bé - Nghe nhạc
Sample answer 1
My hobby is listening to music. I listen to music every day when I am free. I like happy and fun songs because they make me feel excited. Sometimes, I sing along with my favorite songs. Music helps me relax and feel better after studying. I really love music and want to learn to sing well.
(Sở thích của em là nghe nhạc. Em nghe nhạc mỗi ngày khi rảnh. Em thích những bài hát vui vì chúng khiến em hào hứng. Đôi khi em hát theo những bài hát yêu thích. Âm nhạc giúp em thư giãn và cảm thấy tốt hơn sau giờ học. Em rất yêu âm nhạc và muốn học hát hay.)
Sample answer 2
I enjoy listening to music in my free time. I often listen to music in the evening or before going to bed. My favorite songs are soft and relaxing. Music makes me feel calm and happy. I also learn some English words from songs. Listening to music is a great hobby for me.
(Em thích nghe nhạc vào thời gian rảnh. Em thường nghe nhạc vào buổi tối hoặc trước khi đi ngủ. Những bài hát em thích là nhẹ nhàng và thư giãn. Âm nhạc khiến em cảm thấy bình yên và vui vẻ. Em cũng học được một số từ tiếng Anh từ bài hát. Nghe nhạc là một sở thích tuyệt vời đối với em.)
3.4. Đoạn văn viết về sở thích bằng tiếng Anh - Chơi game
Sample answer 1
My hobby is playing games. I usually play games on my computer or phone in my free time. I like simple and fun games because they help me relax after studying. Sometimes, I play games with my friends, and we have a lot of fun together. Playing games makes me happy, but I always try to play for a short time so I can focus on my studies.
(Sở thích của em là chơi game. Em thường chơi game trên máy tính hoặc điện thoại vào thời gian rảnh. Em thích những trò chơi đơn giản và vui vẻ vì chúng giúp em thư giãn sau khi học. Đôi khi, em chơi cùng bạn bè và chúng em rất vui. Chơi game khiến em hạnh phúc, nhưng em luôn cố gắng chơi trong thời gian ngắn để tập trung vào việc học.)
Sample answer 2
I enjoy playing games in my free time. My favorite games are puzzle games and adventure games. I often play games after finishing my homework. Playing games helps me think faster and improves my problem-solving skills. I feel excited when I win a game. However, I know that playing too much is not good, so I only play for a little time each day.
(Em thích chơi game vào thời gian rảnh. Những trò em thích là game giải đố và phiêu lưu. Em thường chơi sau khi làm xong bài tập. Chơi game giúp em suy nghĩ nhanh hơn và cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề. Em cảm thấy rất vui khi chiến thắng. Tuy nhiên, em biết chơi quá nhiều không tốt nên chỉ chơi một chút mỗi ngày.)
>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về sở thích (Hobbies) thông dụng nhất
3.5. Bài viết nói về sở thích bằng tiếng Anh ngắn gọn cho bé - Xem phim
Sample answer 1
My hobby is watching movies. I usually watch movies on TV or my tablet with my family. I like cartoon movies and funny films because they make me laugh. I often watch movies on weekends when I have free time. Watching movies helps me relax and learn new English words. It is a very interesting hobby for me.
(Sở thích của em là xem phim. Em thường xem phim trên TV hoặc máy tính bảng cùng gia đình. Em thích phim hoạt hình và phim hài vì chúng khiến em cười. Em thường xem vào cuối tuần khi rảnh. Xem phim giúp em thư giãn và học từ mới tiếng Anh. Đây là một sở thích rất thú vị đối với em.)
Sample answer 2
I like watching movies in my free time. My favorite movies are cartoons and adventure films. I usually watch movies in the evening with my parents. Watching movies makes me feel happy and relaxed. Sometimes, I learn English by listening to the characters in the movies. I think watching movies is both fun and useful.
(Em thích xem phim vào thời gian rảnh. Những bộ phim em thích là phim hoạt hình và phiêu lưu. Em thường xem vào buổi tối cùng bố mẹ. Xem phim khiến em vui vẻ và thư giãn. Đôi khi, em học tiếng Anh bằng cách nghe nhân vật nói. Em nghĩ xem phim vừa vui vừa hữu ích.)
3.6. Đoạn văn viết về sở thích bằng tiếng Anh cho bé - Du lịch
Sample answer 1
My hobby is traveling. I like going to new places with my family during holidays. We often visit the beach, the mountains, or famous places in my country. I enjoy traveling because I can see beautiful scenery and learn many new things. I also take photos to remember my trips. Traveling makes me feel happy and excited.
(Sở thích của em là du lịch. Em thích đi đến những nơi mới cùng gia đình vào kỳ nghỉ. Chúng em thường đi biển, lên núi hoặc thăm các địa điểm nổi tiếng. Em thích du lịch vì được ngắm cảnh đẹp và học nhiều điều mới. Em cũng chụp ảnh để lưu giữ kỷ niệm. Du lịch khiến em cảm thấy vui và hào hứng.)
Sample answer 2
I love traveling in my free time. I usually travel with my parents and sometimes with my friends. My favorite places are the beach and the countryside. When I travel, I can relax and enjoy fresh air. I also try new food and meet new people. Traveling is a great way to learn about the world, and I really enjoy it.
(Em thích du lịch vào thời gian rảnh. Em thường đi cùng bố mẹ và đôi khi với bạn bè. Những nơi em thích nhất là bãi biển và vùng quê. Khi đi du lịch, em có thể thư giãn và tận hưởng không khí trong lành. Em cũng thử món ăn mới và gặp gỡ người mới. Du lịch là cách tuyệt vời để khám phá thế giới và em rất thích điều đó.)
>> Xem thêm:
3.7. Viết đoạn văn nói về sở thích bằng tiếng Anh - Vẽ tranh
Sample answer 1
My hobby is drawing. I like drawing pictures in my free time, especially after school. I often draw animals, flowers, and my family. Drawing helps me show my ideas and feelings. I use many colors to make my pictures beautiful. I feel very happy when I finish a drawing. I want to learn more about drawing in the future.
(Sở thích của em là vẽ tranh. Em thích vẽ vào thời gian rảnh, đặc biệt là sau giờ học. Em thường vẽ động vật, hoa và gia đình của mình. Vẽ tranh giúp em thể hiện ý tưởng và cảm xúc. Em dùng nhiều màu sắc để bức tranh đẹp hơn. Em cảm thấy rất vui khi hoàn thành một bức tranh. Em muốn học vẽ giỏi hơn trong tương lai.)
Sample answer 2
I enjoy drawing in my free time. I usually draw in my notebook or on paper at home. My favorite things to draw are cartoons and cute characters. Sometimes, I show my drawings to my friends and teachers. They say my pictures are nice, and that makes me very happy. Drawing is fun and relaxing for me.
(Em thích vẽ tranh vào thời gian rảnh. Em thường vẽ vào vở hoặc trên giấy ở nhà. Những gì em thích vẽ là nhân vật hoạt hình và hình dễ thương. Đôi khi, em cho bạn bè và thầy cô xem tranh của mình. Họ nói tranh của em đẹp và điều đó khiến em rất vui. Vẽ tranh rất thú vị và giúp em thư giãn.)
3.8. Viết đoạn văn nói về sở thích bằng tiếng Anh ngắn gọn cho bé - Ca hát
Sample answer 1
My hobby is singing. I like singing songs in my free time, especially my favorite English songs. I often sing at home or with my friends at school. Singing makes me feel happy and confident. Sometimes, I practice singing every day to improve my voice. I hope I can sing well in the future.
(Sở thích của em là ca hát. Em thích hát vào thời gian rảnh, đặc biệt là những bài hát tiếng Anh yêu thích. Em thường hát ở nhà hoặc cùng bạn bè ở trường. Ca hát khiến em cảm thấy vui vẻ và tự tin. Đôi khi, em luyện tập hát mỗi ngày để cải thiện giọng. Em hy vọng có thể hát hay trong tương lai.)
Sample answer 2
I love singing very much. I usually sing when I am happy or relaxed. My favorite songs are fun and easy to sing. I sometimes sing in front of my family, and they enjoy listening to me. Singing helps me relax and forget my worries. It is my favorite hobby.
(Em rất thích ca hát. Em thường hát khi vui hoặc thư giãn. Những bài hát em thích là những bài vui và dễ hát. Đôi khi, em hát trước gia đình và họ rất thích nghe. Ca hát giúp em thư giãn và quên đi lo lắng. Đây là sở thích yêu thích của em.)
3.9. Bài văn viết về sở thích bằng tiếng Anh cho bé - Nấu ăn
Sample answer 1
My hobby is cooking. I like helping my mother in the kitchen. I often learn how to cook simple dishes like fried eggs and noodles. Cooking is fun because I can make delicious food for my family. I feel proud when everyone enjoys my food. I want to become a good cook in the future.
(Sở thích của em là nấu ăn. Em thích giúp mẹ trong bếp. Em thường học nấu những món đơn giản như trứng chiên và mì. Nấu ăn rất thú vị vì em có thể làm món ngon cho gia đình. Em cảm thấy tự hào khi mọi người thích món ăn của mình. Em muốn trở thành một đầu bếp giỏi trong tương lai.)
Sample answer 2
I enjoy cooking in my free time. I usually cook with my parents on weekends. We make many tasty dishes together. I like cooking because it is creative and useful. I can learn new recipes and try different foods. Cooking makes me happy and helps me love my family more.
(Em thích nấu ăn vào thời gian rảnh. Em thường nấu ăn cùng bố mẹ vào cuối tuần. Chúng em cùng nhau làm nhiều món ngon. Em thích nấu ăn vì nó sáng tạo và hữu ích. Em có thể học công thức mới và thử nhiều món khác nhau. Nấu ăn khiến em vui và giúp em yêu gia đình hơn.)
>> Xem thêm: Bài mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng anh cho bé tiểu học
Như vậy, Langmaster vừa hướng dẫn bạn cách nói viết đoạn văn nói về sở thích bằng tiếng Anh cho bé với dàn ý minh hoạ, từ vựng, mẫu câu và bài mẫu. Nếu bạn mong muốn được học thêm về cách viết đoạn văn trong tiếng Anh đối với các chủ đề khác, đừng quên thường xuyên theo dõi trang web của Langmaster.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Top 14 trung tâm tiếng Anh trẻ em tại Hà Nội uy tín: Trung tâm tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Trung tâm Anh ngữ Ocean Edu, Trung tâm tiếng Anh Apollo English…
Top 7 khóa học tiếng Anh online cho trẻ em uy tín: Khóa học tiếng Anh online cho trẻ em Langmaster, Khóa học tiếng Anh online cho trẻ em Edupia…
Khám phá 6 phương pháp dạy trẻ màu sắc bằng tiếng Anh tại nhà: học qua trò chơi, hình ảnh, bài hát, vận động giúp bé ghi nhớ lâu, phản xạ nhanh, học mà chơi
Cách dạy tiếng Anh cho trẻ lớp 1 tại nhà hiệu quả: học qua hình ảnh, video, flashcards, trò chơi, app thông minh – giúp bé tiếp thu tự nhiên, học mà chơi, chơi mà học.
Phương pháp học tiếng Anh trẻ 5 tuổi hiệu quả, phù hợp với sở thích, tiềm năng của trẻ, giúp trẻ tiếp thu nhanh và phát triển các kỹ năng tiếng Anh nghe, nói hiệu quả.




